Đại Từ Phản Thân – Tổng Hợp Lý Thuyết + Bài Tập Kèm Đáp Án

Đại từ phản thân là gì? Nên sử dụng trong những trường hợp nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về nội dung ngữ pháp này. Hãy cùng theo dõi với Edmicro nhé! 

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là gì?

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) là nhóm từ dùng để chỉ chính chủ thể của câu, hành động do chủ thể thực hiện tác động trở lại bản thân. Reflexive pronouns bao gồm: Myself, Yourself, Themselves…

Ví dụ: 

  • I did it myself. (Chính tôi đã làm điều đó.)
  • They are fighting for themselves. (Họ đang chiến đấu vì bản thân.)

Bảng đại từ phản thân

Sau khi nắm được ý nghĩa của reflexive pronouns, chúng ta cùng theo dõi bảng sau đây để nắm chi tiết kiến thức ngữ pháp tiếng Anh này. 

Số ítIMyself Chính tôi
YouYourself Chính bạn
HeHimselfChính anh ấy
SheHerselfChính cô ấy
ItItselfChính nó
Số nhiềuWeOurselvesChính chúng tôi
YouYourselvesChính các bạn
TheyThemselvesChính họ

Vị trí đại từ phản thân

Vậy đại từ phản thân sẽ nằm ở những vị trí nào trong câu? Cùng Edmicro tìm hiểu chi tiết nhé!

Vị trí của Đại từ phản thân
Vị trí

Sau động từ

Trước hết, đại từ phản thân có thể đứng sau động từ để nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động. 

Ví dụ:

  • I enjoy myself when I travel. (Tôi tự mình tận hưởng khi đi du lịch.)
  • I feel myself getting better. (Tôi cảm thấy bản thân mình đang tốt hơn.)
  • They behaved themselves at the party. (Họ cư xử lịch thiệp tại bữa tiệc.)

Lưu ý:

Tuy nhiên, nên lưu ý rằng đại từ phản thân sẽ không đứng sau động từ để miêu tả việc con người tự làm cho chính bản thân họ. Ví dụ như wash (giặt giũ), shave (cạo râu), dress (ăn mặc)… Trong câu có những động từ này, reflexive pronouns sẽ đứng ở cuối câu.

Sau danh từ làm chủ ngữ

Khi đứng sau danh từ làm chủ ngữ, đại từ phản thân nhấn mạnh rằng chủ ngữ là người chịu tác động của hành động.

Ví dụ:

  • The doctor himself examined me. (Chính bác sĩ đã khám cho tôi.)
  • The children themselves cleaned their room. (Chính những đứa trẻ đã dọn dẹp phòng của chúng.)
  • The dog itself opened the door. (Chính con chó đã mở cửa.)

Sau giới từ

Một số giới từ như by, for, with,… có thể sử dụng đại từ phản thân để nhấn mạnh sự tham gia của chủ ngữ trong hành động.

Ví dụ:

  • I made the cake by myself. (Tôi tự làm bánh.)
  • They did it for themselves. (Họ tự làm điều đó.)
  •  She prepared the whole meal by herself. (Cô ấy tự chuẩn bị toàn bộ bữa ăn.)

XEM THÊM: Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc Như Thế Nào?

Cách dùng đại từ phản thân trong tiếng Anh

Và cuối cùng, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cách dùng của reflexive pronouns – bao gồm 3 cách dùng chính như sau:

Tân ngữ

Reflexive pronouns có thể được dùng làm tân ngữ trong trường hợp cả chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) đều cùng chỉ một người, sự vật nào đó. 

Ví dụ: 

  • The little birds were singing happily in the trees when suddenly they startled themselves. (Những chú chim non đang hát vui vẻ trên cây khi đột nhiên chúng làm chúng sợ mình.)
  • Baby Melody was playing with her toys when suddenly she accidentally bumped herself. (Cô bé Melody đang chơi với đồ chơi của mình khi đột nhiên cô bé vô tình đụng vào chính mình.)

Nhấn mạnh chủ thể hành động

Ngoài làm tân ngữ, reflexive pronouns còn được sử dụng để nhấn mạnh. Khi đó, reflexive pronouns sẽ đứng cuối câu hoặc sau chủ ngữ.

Ví dụ:

  • I myself will take care of arranging the flowers for the party. (Tôi chính là sẽ lo sắp xếp hoa cho buổi tiệc.)
  • She herself baked the delicious cake for her best friend’s birthday. (Cô ấy chính là đã tự nướng chiếc bánh ngon lành cho sinh nhật của người bạn thân nhất.)
  • They themselves decided to go on a trip to the beach. (Họ chính là đã tự quyết định đi du lịch đến bãi biển.)

Đi cùng “by” để nhấn mạnh

Khi đi cùng by, đại từ phản thân sẽ được dùng để nhấn mạnh về việc chủ thể phải hành động một mình, không có ai giúp đỡ.

Ví dụ: 

  • She completed the project all by herself, without any help. (Cô ấy tự hoàn thành dự án một mình, không có ai giúp đỡ.)
  • He cooked dinner by himself, without any assistance from others. (Anh ấy tự nấu bữa tối một mình, không có sự giúp đỡ từ người khác.)
  • The little girl cleaned her room by herself, without anyone’s supervision. (Cô bé tự dọn phòng của mình một mình, không có sự giám sát từ ai.)

XEM THÊM: Set Up Là Gì? Phân Biệt Set Up, Set-up và Setup Đơn Giản Nhất

Bài tập về đại từ phản thân trong tiếng Anh

Sau khi đã nắm chi tiết kiến thức ngữ pháp này, hãy cùng Edmicro ôn tập qua 3 bài tập nhỏ sau đây nhé!

Bài tập đại từ phản thân
Bài tập đại từ phản thân

Bài tập đại từ phản thân

Bài 1: Hoàn thiện các câu sử dụng đại từ phản thân thích hợp.

  1. I bought __________ a new book as a reward for finishing the project.
  2. They enjoyed __________ at the beach during their vacation.
  3. She challenged __________ to run a marathon.
  4. We should always believe in __________ and our abilities.
  5. He blamed __________ for the argument with his friend.
  6. The students congratulated __________ on winning the competition.
  7. They reminded __________ to bring their passports for the trip.
  8. She treated __________ to a delicious meal at a fancy restaurant.
  9. We pushed __________ to study harder for the upcoming exam.
  10. He found __________ lost in thought while sitting by the river.

Bài 2: Điền đại từ phản thân thích hợp vào chỗ trống trong câu sau đây

  1. Tom hurt __________ while playing basketball.
  2. We are going to make the cake __________.
  3. Did you brush your hair __________?
  4. The cat is grooming __________.
  5. She bought __________ a new dress for the party.
  6. They enjoyed __________ at the amusement park.
  7. The students prepared __________ for the exam.
  8. I cut __________ while cooking.
  9. The dog likes to chase __________ tail.
  10. The baby is trying to feed __________.

Bài 3: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng đại từ phản thân thích hợp:

  1. The magician performed the trick all by __________.
  2. Sarah treated __________ to a nice dinner.
  3. The children built the sandcastle __________.
  4. Be careful not to cut __________ with that knife.
  5. The cat cleaned __________ after eating.
  6. We should be proud of __________ for completing the marathon.
  7. The baby tried to dress __________, but needed some help.
  8. The dog chased __________ tail in circles.
  9. The teacher asked the students to introduce __________ to the class.
  10. They managed to fix the car __________.

Đáp án

Bài 1:

  1. myself
  2. themselves
  3. herself
  4. ourselves
  5. himself
  6. themselves
  7. themselves
  8. herself
  9. ourselves
  10. himself

Bài 2:

  1. himself
  2. ourselves
  3. yourself
  4. itself
  5. herself
  6. themselves
  7. themselves
  8. myself
  9. its
  10. itself

Bài 3:

  1. himself
  2. herself
  3. themselves
  4. yourself
  5. itself
  6. ourselves
  7. itself
  8. its
  9. themselves
  10. themselves

Đại từ phản thân là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp này. Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để nâng cao trình độ của bạn. Edmicro chúc bạn học tập hiệu quả!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ