Từ Vựng IELTS Reading: Tổng Hợp Chi Tiết Theo Chủ Đề

Edmicro IELTS sẽ giúp bạn tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo 10 chủ đề và hướng dẫn bạn cách học từ vựng nhanh, hiệu quả!

Từ vựng IELTS Reading thường gặp theo các chủ đề

Theo quy định, bài thi IELTS Reading phải sử dụng các từ vựng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Do đó, để đạt được điểm số cao, bạn cần trang bị cho bản thân vốn từ vựng phong phú và đa dạng.

Dưới đây là các từ vựng IELTS Reading thường gặp theo 10 chủ đề. 

ENVIRONMENT – môi trường 

Tính từ: sustainable (bền vững), diverse (đa dạng), fragile (nhạy cảm), precious (đáng giá),
thriving (tràn đầy nhựa sống), threatened (bị đe dọa), vulnerable (dễ gặp nguy hiểm) 
Danh từ: atmosphere (khí quyển), biosphere (lớp trái đất có sinh vật sinh sống), climate (khí hậu),
ecosystem (hệ sinh thái), forest (rừng), deforestation (giảm diện tích rừng),
endangered species (động vật quý hiếm), global warming (ấm lên toàn cầu), 
Động từ: protect (bảo vệ), conserve (sử dụng tiết kiệm), preserve (bảo tồn), improve (cải thiện),
recycle (tái chế), reuse (sử dụng lại), reduce (giảm thiểu), restore (phục hồi)

XEM THÊM TẠI: Environment Vocabulary IELTS: Bộ Từ Vựng Đầy Đủ Nhất

ENVIRONMENT - môi trường
ENVIRONMENT – môi trường

ANIMALS – động vật 

Tính từ: majestic (uy nghi), agile (nhanh nhẹn), graceful (duyên dáng), cunning (xảo quyệt),
playful (tinh nghịch), gentle (nhẹ nhàng), intelligent (thông minh), ferocious (hoang dã),
social (theo bầy)
Danh từ: mammal (động vật sinh con), reptile (bò sát), bird, fish, insect (công trùng), worm (giun),
Habitat (tập tính), ecosystem (hệ sinh thái), herd (đàn), pack (dàn sói). 
Động từ: bark (sói), bite (cắn), chase (đuổi), crawl (bò hoặc trườn), dig (đào), fly,
gallup (chạy kiểu ngựa), growl (tiếng gấu gầm), hop (nhảy cóc), howl (rú), shed (rụng lông)
ANIMALS - Từ Vựng IELTS Reading về động vật
ANIMALS – động vật

TECHNOLOGY – công nghệ

Tính từ: Automatic (Tự động), Artificial (Nhân tạo), Advanced (tiên tiến, cao cấp),
Isolated (cô lập, biệt lập), Efficient (hiệu quả), Cutting-edge (mới nhất, hiện đại, tối tân),
Sophisticated (tinh vi, phức tạp), Indispensable (quan trọng), Defective (hỏng), Obsolete (lỗi thời)
Danh từ: Cyberspace (không gian mạng), Biotechnology (công nghệ sinh học),
Breakthrough (Đột phá), Advancement (sự tiến bộ, phát triển)
Động từ: Activate (kích hoạt), Accumulate (Tích lũy), Modernize (hiện đại hoá), Implement (thi hành),
Instruct (chỉ đạo, hướng dẫn, dạy), Regulate (điều khiển, kiểm soát),
Detect (phát triển mạnh mẽ, bùng nổ), 

XEM THÊM TẠI: Technology Vocabulary IELTS (Công Nghệ) Mới Nhất

TECHNOLOGY - Từ Vựng IELTS Reading về công nghệ
TECHNOLOGY – công nghệ

EDUCATION – giáo dục  

Tính từ: Academic (học thuật), Comprehensive (toàn diện), Hard-working (chăm chỉ), Tuition (học phí),
Curriculum (chương trình học), Archeology (khảo cổ học), Linguistics (ngôn ngữ học),
Psychology (tâm lý học), Sociology (xã hội học)
Danh từ: Certificate (chứng chỉ), Double major (song bằng), discuss (thảo luận),
Freshman/ Junior (sinh viên năm nhất), Sophomore (sinh viên năm 2), Senior (sinh viên năm cuối),
Bachelor (cử nhân), master (thạc sĩ), degree (bằng)
Động từ: Analyze (Phân tích), Approach (tiếp cận vấn đề), Define (định nghĩa)

XEM THÊM TẠI: Vocabulary IELTS Education (Giáo Dục): Bộ Từ Vựng Thường Gặp

EDUCATION - Từ Vựng IELTS Reading về giáo dục
EDUCATION – giáo dục

WEATHER – thời tiết 

Tính từ: hot, cold, warm, cool, mild, pleasant (dễ chịu), comfortable, uncomfortable,
extreme (cực đoan), mild (thường), moderate (thường), 
Danh từ: Temperature (Nhiệt độ). Precipitation (lượng mưa), Clouds, Sun, Wind, Fog (sương mù), Snow,
rain, Hail (mưa đá), thunderstorm (giông bão), hurricane (bão nhiệt đới), tornado (lốc xoáy) 

XEM THÊM TẠI: Weather Vocabulary IELTS: Bộ Từ Vựng Speaking Về Thời Tiết

WEATHER - Từ Vựng IELTS Reading về thời tiết
WEATHER – thời tiết

WORK – công việc

Tính từ: Part-time (bán thời gian), White-collar (chỉ nhân viên văn phòng),
Blue-collar (chỉ nhân viên lao động chân tay), Multinational (đa quốc gia)
Danh từ: Leadership (sự lãnh đạo), workplace (nơi làm việc), manual labor (lao động chân tay),
mental work (lao động trí óc), Sick leave (nghỉ ốm), Perk (lương/thưởng),
job description (mô tả công việc)
Động từ: Supervise (giám sát), Procrastinate (trì hoãn), Perform (làm việc chuyên nghiệp),
Apply (nộp đơn), Manage (quản lý), Execute (tiến hành)

XEM THÊM TẠI: Work Vocabulary IELTS: Bộ Từ Vựng Công Việc IELTS Speaking

WORK - Từ Vựng IELTS Reading về công việc
WORK – công việc

MUSIC – âm nhạc  

Tính từ: beautiful, moving (cảm động), uplifting (vui, tích cực), relaxing (thư giãn),
energetic (năng động), melodic (có giai điệu mạnh mẽ), harmonious (thư giãn), expressive (truyền cảm)
Danh từ: note (nốt nhạc), melody (giai điệu), harmony (hòa nhạc), tempo (tốc độ nhạc cụ), song, opera,
ballet, jazz, rock, pop, classical (cổ điển), singer (ca sĩ), musician (nhạc sĩ), instrument (nhạc cụ),
band (ban nhạc), concert (buổi hòa nhạc), music festival (lễ hội âm nhạc)
Động từ: play (chơi/bật nhạc), sing, compose (soạn nhạc), perform (trình diễn), record (ghi âm), listen,
dance, practice (luyện chơi), teach, conduct (dẫn dắt buổi hòa nhạc), improvise (ứng biến)

XEM THÊM TẠI: Music Vocabulary IELTS (Âm Nhạc): Tổng Hợp Chi Tiết Nhất

MUSIC - Từ Vựng IELTS Reading về âm nhạc
MUSIC – âm nhạc

ECONOMY – kinh tế

Tính từ: Economic (liên quan đến kinh tế), Financial (liên quan đến tiền),
Commercial (liên quan đến việc kinh doanh), Stable (ổn định), Flourishing (tăng trưởng),
Resilient (tăng trở lại), Declining (giảm), Volatile (biến động lớn)
Danh từ: Market (thị trường), Industry (ngành), Competition (sự cạnh tranh), Supply (cung),
demand (cầu), price (giá), profit (lợi nhuận), inflation (lạm phát), policy (chính sách)
Động từ: Invest (đầu tư), trade (trao đổi), develop (phát triển), fluctuate (biến động), collapse (sụp đổ),
Stagnate (không tăng trưởng)
ECONOMY - Từ Vựng IELTS Reading về kinh tế
ECONOMY – kinh tế

HEALTH –  sức khỏe

Tính từ: Healthy, Vigorous/robust (rất khỏe mạnh), Vibrant (tràn đầy sức sống), ailing (ốm yếu),
delicate (dễ bị thương), diseased (gặp bệnh), pained (đau đớn),
neglected (không được/không quan tâm đến sức khỏe)
Danh từ: Wellness (sức khỏe tổng thể), Healthcare (dịch vụ chăm sóc), Medicine (thuốc),
Symptom (triệu chứng), Diagnosis (chẩn đoán), Treatment (điều trị), Prevention (phòng bệnh)
Động từ: Exercise, Surgery (phẫu thuật), nurse (chăm sóc), Rehabilitate (phục hồi),
Vaccinate (tiêm vaccin)
HEALTH -  SCIENCE - sức khỏe
HEALTH – sức khỏe

SCIENCE – Từ Vựng IELTS Reading về khoa học 

Tính từ: Rigorous (nghiên cứu chặt chẽ), Objective (khách quan), Systematic (có tính hệ thống),
Perceptive (sâu sắc)
Danh từ: Cell (tế bào), Organism (sinh vật), Species (loài), Element (phần tử), Mixture (hợp chất),
research (nghiên cứu)
Động từ: Observe (quan sát), Measure (đong đếm), Analyze (phân tích), Experiment (thử nghiệm),
Hypothesize (đưa ra giả thuyết), Predict (dự đoán), Formulate (đưa ra thuật toán),
Replicate (thử nghiệm lạI), Collaborate (hợp tác)
SCIENCE - khoa học
SCIENCE – khoa học

Cách học từ vựng IELTS Reading

Để học IELTS Reading vocabulary hiệu quả, bạn có thể tham khảo các phương pháp sau:

  • Học theo chủ đề: Đây là phương pháp học từ vựng hiệu quả và giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ vựng hơn. 
  • Học từ vựng trong ngữ cảnh: Việc học từ vựng trong ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu được cách sử dụng từ vựng trong thực tế. 
  • Học từ vựng qua các bài tập: Việc thực hành các bài tập từ vựng sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và ghi nhớ từ vựng lâu hơn. 

Từ Vựng IELTS Reading quan trọng thế nào?

IELTS Reading vocabulary là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định điểm số của bạn trong bài thi IELTS Reading. 

  • Giúp bạn hiểu được nội dung văn bản: Từ vựng là công cụ giúp bạn hiểu được ý nghĩa của câu, đoạn trong bài đọc. Bạn sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu nội dung bài nếu bạn không biết rõ nghĩa của từ. 
  • Giúp bạn trả lời chính xác câu hỏi: Các câu hỏi trong bài thi IELTS Reading đều yêu cầu bạn phải hiểu nghĩa các từ vựng. 
  • Giúp bạn cải thiện tốc độ đọc: Vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn đọc bài nhanh và dễ dàng hơn. Từ đó, giúp bạn tăng tốc độ trả lời và có thêm thời gian để kiểm tra lại bài làm. 

Bên cạnh việc học từ vựng, bạn cũng cần chú ý đến các kỹ năng khác như kỹ năng đọc hiểu, kỹ năng trả lời câu hỏi. Việc luyện tập các kỹ năng này thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện điểm số trong bài thi IELTS Reading.

LUYỆN TẬP THÊM TẠI: 

Việc luyện tập thường xuyên từ vựng IELTS Reading sẽ giúp bạn thêm tự tin, rèn luyện kỹ năng đọc và phản xạ trước câu hỏi. Edmicro IELTS chúc bạn đạt được kết quả mong muốn trong kỳ thi IELTS! 

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ